THÔNG TIN VỀ MỘT SỐ CÔNG TRÌNH ĐÃ THỰC HIỆN

So sánh sản phẩm 0
  • Chưa có sản phẩm
Giỏ hàng 0
  • Chưa có sản phẩm

THÔNG TIN VỀ MỘT SỐ CÔNG TRÌNH ĐÃ THỰC HIỆN

THÔNG TIN VỀ MỘT SỐ CÔNG TRÌNH ĐÃ THỰC HIỆN

STT

TÊN CÔNG TRÌNH

TỔNG GIÁ TRỊ HĐ

GIÁ TRỊ THỰC HIỆN

TCCL SẢN PHẨM CUNG CẤP

1

Nhà máy Nhiệt điện Sơn Động, Bắc Giang

10,852,000,000

11,346,000,000

ASTM A615/A615M-01a

2

Khu CN Lọc dầu Dung Quất

17,254,000,000

18,642,500,000

ASTM A615/A615M-01a

3

Trung tâm thương mại Quảng Thái, Móng Cái

2,476,000,000

2,581,000,000

JIS G3112-1987, SD295, SD390

4

Trạm điều phối xi măng Ninh Thuỷ, Khánh Hoà, Nha Trang

5,531,000,000

5,689,000,000

JIS G3112-1987, SD295, SD390

5

Công trình trụ sở Ngân Hàng Vietcombank, Gia Lai

6,923,000,000

7,184,000,000

JIS G3112-1987, SD295, SD390

6

Công trình nhà máy xi măng Lam Thạch

6,124,000,000

6,763,000,000

JIS G3112-1987, SD295, SD390

7

Công trình trụ sở Bộ Khoa học Công nghệ

6,154,700,000

6,421,600,000

JIS G3112-1987, SD295, SD390

8

Công trình Cầu Thanh Trì- Hà Nội

4,142,000,000

4,605,000,000

JIS G3112-1987, SD390

9

Khu CN Việt Hoà Kenmark

18,825,000,000

19,319,000,000

JIS G3112-1987, SD295, SD390

10

Công trình triền đà và văn phòng cty đóng tàu Nam Triệu

21,475,000,000

22,131,400,000

ASTM A615/A615M-01a

11

Nhà hành chính-Nhà máy sản xuất phân bón DAP-Đình Vũ

3,652,000,000

3,696,000,000

JIS G3112-1987, SD295, SD390

12

Xí nghiệp bê tông Hải Thành

7,215,820,000

7,792,140,000

JIS G3112-1987, SD295

13

Công trình kè đê biển II - Đồ Sơn

4,621,348,000

4,751,000,000

JIS G3112-1987, SD390

14

Trung tâm hành chính quận Hải An

12,546,200,000

12,891,000,000

ASTM A615/A615M-01a

15

Công trình nhà ga hàng không Đà Nẵng

6,034,000,000

7,108,205,000

JIS G3112-1987, SD390, SD 295

16

Khu du lịch Hòn Dáu, Đồ Sơn

19,784,200,000

Đang thực hiện

JIS G3112-1987,  SD 295

17

Khu đô thị Văn Khê- Hà Đông

7,103,200,000

7,523,416,000

JIS G3112-1987,  SD 295

18

Công trình Cầu Phú Lễ II, Phú Lễ IV

9,243,000,000

9,343,532,000

ASTM A615/A615M-01a

19

Khu biệt thự cao cấp Garden View, Hải Phòng

25,412,000,000

Đang thực hiện

JIS G3112-1987, SD390, SD 295

20

Công trình turbin Hải Dương

27,750,000,000

27,864,710,000

JIS G3112-1987, SD390, SD 295

21

Khu vui chơi giải trí Lasvegas - Trần Duy Hưng, Hà Nội

6,701,520,000

8,134,520,000

JIS G3112-1987, SD390, SD 295

22

Công trình cầu cảng Đình Vũ, bến tàu số 4

40,985,000,000

Đang thực hiện

ASTM A615/A615M-01a

23

Trường đại học SPKT Hưng Yên, cơ sở 2

5,457,000,000

5,457,620,000

JIS G3112-1987, SD390, SD 295

24

Trụ sở PVFC 18 tầng, Hải Phòng

12,540,000,000.

Đang thực hiện

JIS G3112-1987, SD390, SD 295

25

Cầu Pácma, thị trấn Mường Tè, Lai Châu

7,324,000,000

7,476,300,000

ASTM A615/A615M-01a

26

Nhà máy xi măng Sơn La

5,356,000,000

6,162,000,000

JIS G3112-1987, SD390, SD 295

27

Khu công nghiệp Từ Sơn, Bắc Ninh

4,465,000,000

4,661,000,000

JIS G3112-1987, SD390, SD 295

28

Khu chung cư Thạch Bàn, Hà Nội – Toà nhà CT4, CT5

50,789,800,000

Đang thự hiện

JIS G3112-1987, SD390, SD 295

29

Nhà máy nhiệt điện Vũng Áng, Hà Tĩnh

62,840,000,000

Đang thực hiện

ASTM A615/A615M-01a

Bài viết khác